Từ ghép
混淆黑白
Nghĩa tiếng Việtlẫn lộn trắng đen; nói trắng thành đen; nghĩa bóng: không phân biệt đúng sai
- 4 chữ
- 39 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 lẫn lộn trắng đen
- 2 nói trắng thành đen
- 3 nghĩa bóng: không phân biệt đúng sai
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.