Houzii
← Từ điển
Từ ghép

淆乱

Phồn thể: [淆亂]
xiáoluàn
Nghĩa tiếng Việtlàm rối; làm cho bối rối
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm rối
  2. 2 làm cho bối rối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập