Houzii
← Từ điển
Từ ghép

淆杂

Phồn thể: [淆雜]
xiáozá
Nghĩa tiếng Việttrộn lẫn; làm lẫn lộn
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trộn lẫn
  2. 2 làm lẫn lộn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập