Houzii
← Từ điển
Từ ghép

豪爽

háoshuǎng
Nghĩa tiếng Việtthẳng thắn và ngay thẳng; thẳng thắn; rộng rãi
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thẳng thắn và ngay thẳng
  2. 2 thẳng thắn
  3. 3 rộng rãi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập