Houzii
← Từ điển
Từ ghép

干爽

Phồn thể: [乾爽]
gānshuǎng
Nghĩa tiếng Việtkhô ráo và sạch sẽ; sảng khoái và tươi mát
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khô ráo và sạch sẽ
  2. 2 sảng khoái và tươi mát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập