Từ ghép
干爽
Phồn thể: [乾爽]Nghĩa
- 1 khô ráo và sạch sẽ
- 2 sảng khoái và tươi mát
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.