Từ ghép
脆爽
Nghĩa tiếng Việt(về đồ ăn) giòn và ngon; (về giọng nói hoặc âm thanh) sắc và rõ
- 2 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (về đồ ăn) giòn và ngon
- 2 (về giọng nói hoặc âm thanh) sắc và rõ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.