Từ ghép
屡劝不听
Phồn thể: [屢勸不聽]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) không chịu nghe khuyên bảo; không thể sửa đổi
- 4 chữ
- 27 nét
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) không chịu nghe khuyên bảo; không thể sửa đổi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.