Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

屡次

Phồn thể: [屢次]
lǚcì
Nghĩa tiếng Việtlặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khác
Âm Hán Việtlũ thứ
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lặp đi lặp lại
  2. 2 hết lần này đến lần khác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập