Chữ Hán
娄
Nghĩahọ [Lou2]; một trong 28 chòm sao trong thiên văn học Trung Quốc
Bộ thủ女
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- họ [Lou2]; một trong 28 chòm sao trong thiên văn học Trung Quốc
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 米 + 女
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 楼lóuÂm Hán Việt: lầunhà có hơn 1 tầng; toà nhà nhiều tầng; tầngHSK 2
- 数shùÂm Hán Việt: sốcon số; số liệu; một vài; một sốHSK 3
- 屡lǚÂm Hán Việt: lũhết lần này đến lần khác; liên tục; thường xuyênHSK 7–9
- 搂lǒuÂm Hán Việt: lùaôm; ôm chặt; ẵm trong lòngHSK 7–9
- 缕lǚÂm Hán Việt: lụasợi; chỉ; chi tiếtHSK 7–9
- 偻lóugù lưng
- 喽lou(trợ từ ngữ khí tương đương với 了 (le)); (trợ từ thu hút sự chú ý, hoặc cảnh báo nhẹ về một tình huống)
- 嵝lǒuđỉnh núi
- 蒌lóucây ngải cứu; trầu không
- 瘘lòurò luân; loét
- 窭jùnghèo; nông thôn
- 褛lǚbẩn; rách nát
- 镂lòukhắc; chạm; thép cứng
- 屦jùdép sandals
- 篓lǒucái giỏ
- 耧lóumáy gieo hạt
- 蝼lóuxem 蝼蛄 (lóugū)
- 髅lóudùng trong 髑髅 (dúlóu); dùng trong 骷髅 (kūlóu)
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.