Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
lou · lóu

喽

Nghĩalou (trợ từ ngữ khí tương đương với 了 (le)); (trợ từ thu hút sự chú ý, hoặc cảnh báo nhẹ về một tình huống); lóu thuộc hạ trong băng cướp
Bộ thủ口
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • lou(trợ từ ngữ khí tương đương với 了 (le)); (trợ từ thu hút sự chú ý, hoặc cảnh báo nhẹ về một tình huống)
  • lóuthuộc hạ trong băng cướp

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 娄

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 娄

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.