Chữ đơnChữ đa âm
喽
Phồn thể: [嘍]Nghĩa tiếng Việt(trợ từ ngữ khí tương đương với 了 (le)); (trợ từ thu hút sự chú ý, hoặc cảnh báo nhẹ về một tình huống)
- 1 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (trợ từ ngữ khí tương đương với 了 (le))
- 2 (trợ từ thu hút sự chú ý, hoặc cảnh báo nhẹ về một tình huống)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.