Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

喽

Phồn thể: [嘍]
lou
Nghĩa tiếng Việt(trợ từ ngữ khí tương đương với 了 (le)); (trợ từ thu hút sự chú ý, hoặc cảnh báo nhẹ về một tình huống)
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

喽

Phồn thể: [嘍]
lóu
Nghĩa tiếng Việtthuộc hạ trong băng cướp
  • 1 chữ
  • 12 nét