Houzii
← Từ điển
Từ ghép

捅喽子

Phồn thể: [捅嘍子]
tǒnglóuzi
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 捅娄子 (tǒnglóuzi)
  • 3 chữ
  • 25 nét