Chữ Hán
髅
Nghĩadùng trong 髑髅 (dúlóu); dùng trong 骷髅 (kūlóu)
Bộ thủ骨
- 18 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- dùng trong 髑髅 (dúlóu); dùng trong 骷髅 (kūlóu)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 骨 + 娄
- Phần chỉ nghĩa: 骨
- Phần chỉ âm: 娄
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.