Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

髅

Phồn thể: [髏]
lóu
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 髑髅 (dúlóu); dùng trong 骷髅 (kūlóu)
  • 1 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa