Chữ đơn
髅
Phồn thể: [髏]Nghĩa tiếng Việtdùng trong 髑髅 (dúlóu); dùng trong 骷髅 (kūlóu)
- 1 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dùng trong 髑髅 (dúlóu)
- 2 dùng trong 骷髅 (kūlóu)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.