Houzii
← Từ điển
Từ ghép

髑髅

Phồn thể: [髑髏]
dúlóu
Nghĩa tiếng Việt(văn học) sọ (của người chết)
  • 2 chữ
  • 40 nét

Nghĩa

  1. 1 (văn học) sọ (của người chết)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập