Houzii
← Từ điển
Từ ghép

骷髅头

Phồn thể: [骷髏頭]
kūlóutóu
Nghĩa tiếng Việtđầu lâu; hình vẽ sọ của người chết
  • 3 chữ
  • 37 nét

Nghĩa

  1. 1 đầu lâu; hình vẽ sọ của người chết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập