Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
lóu · Lóu

楼

Nghĩanhà có hơn 1 tầng; toà nhà nhiều tầng; tầng; họ [Lou2]
Bộ thủ木
Âm Hán Việtlầu
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • lóuÂm Hán Việt: lầunhà có hơn 1 tầng; toà nhà nhiều tầng; tầng
  • Lóuhọ [Lou2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 娄

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 娄

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.