Chữ Hán
楼
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: lầunhà có hơn 1 tầng; toà nhà nhiều tầng; tầng
- họ [Lou2]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 娄
- 木mù(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗ
- 娄Lóuhọ [Lou2]; một trong 28 chòm sao trong thiên văn học Trung Quốc
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 娄
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 对,我找了半个月才找到这套满意的房子。我住在八层,楼里有电梯,不用走楼梯,买东西也方便极了。Đúng rồi, mình tìm nửa tháng trời mới tìm được căn nhà ưng ý này. Mình ở tầng tám, trong toà nhà có thang máy, không phải đi cầu thang bộ, mua đồ cũng tiện vô cùng.
- 小侯,我们已经到你们楼下门口了,你现在下来还是我们上去?Tiểu Hầu ơi, tụi mình đã tới trước cổng dưới lầu chỗ bạn rồi, bây giờ bạn đi xuống đây hay tụi mình đi lên đó?
- 我已经从房间出来了,马上就下楼去接你们!你们拿的东西多不多?Mình đã ra khỏi phòng rồi, xuống lầu đón các bạn ngay đây! Đồ các bạn cầm theo có nhiều không?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.