Chữ đơn
梯
Nghĩa
- 1 thang
- 2 bậc thang
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 电梯[電梯][điện thê]Cấp: HSK 3thang máy; thang cuốn
- 楼梯[樓梯][lầu thê]Cấp: HSK 3cầu thang; bộ cầu thang
- 滑梯[gột thê]Cấp: HSK 7–9ván trượt (cho trẻ em); cầu trượt
- 阶梯[階梯][giai thê]Cấp: HSK 7–9bậc thang; (nghĩa bóng) bàn đạp; cách để đạt mục tiêu
- 梯子[thê tí]Cấp: HSK 7–9thang; thang gấp
- 船梯thang tàu
- 吊梯thang dây
- 扶梯thang leo; cầu thang; thang cuốn
- 货梯[貨梯]thang máy chở hàng; thang nâng hàng
- 客梯thang máy chở khách; thang nâng chở khách
- 盘梯[盤梯]cầu thang xoắn ốc
- 软梯[軟梯]thang dây