Houzii
← Từ điển
Từ ghép

软梯

Phồn thể: [軟梯]
ruǎntī
Nghĩa tiếng Việtthang dây
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 thang dây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập