Houzii
← Từ điển
Từ ghép

客梯

kètī
Nghĩa tiếng Việtthang máy chở khách; thang nâng chở khách
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thang máy chở khách
  2. 2 thang nâng chở khách

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập