Cấp: HSK 3Từ ghép
楼梯
Phồn thể: [樓梯]Nghĩa tiếng Việtcầu thang; bộ cầu thang
Âm Hán Việtlầu thê
- 2 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 cầu thang
- 2 bộ cầu thang
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 对,我找了半个月才找到这套满意的房子。我住在八层,楼里有电梯,不用走楼梯,买东西也方便极了。Đúng rồi, mình tìm nửa tháng trời mới tìm được căn nhà ưng ý này. Mình ở tầng tám, trong toà nhà có thang máy, không phải đi cầu thang bộ, mua đồ cũng tiện vô cùng.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 安静[安靜][an tĩnh]Cấp: HSK 3yên tĩnh; bình yên; điềm tĩnh
- 搬[bưng]Cấp: HSK 3di chuyển (tức là tự dời đi); di chuyển (thứ gì đó tương đối nặng hoặc cồng kềnh); chuyển
- 搬家[bưng gia]Cấp: HSK 3chuyển nhà; di dời; loại bỏ (cái gì đó)
- 才[tài]Cấp: HSK 3khả năng; tài năng; người thuộc một kiểu nào đó; một cá nhân có năng lực
- 草[艸][tháu]Cấp: HSK 3biến thể của 草 (cǎo)
- 草地[thảo địa]Cấp: HSK 3bãi cỏ; đồng cỏ; thảm cỏ
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 得[đắc]Cấp: HSK 3được; nhận; giành được
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này