Houzii
← Từ điển
Từ ghép

楼梯台

Phồn thể: [樓梯臺]
lóutītái
Nghĩa tiếng Việtban công cầu thang; chỗ chiếu nghỉ
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ban công cầu thang
  2. 2 chỗ chiếu nghỉ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập