Houzii
← Từ điển
Từ ghép

曲尺楼梯

Phồn thể: [曲尺樓梯]
qūchǐlóutī
Nghĩa tiếng Việtcầu thang có góc vuông; cầu thang hình chữ L
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa