Từ ghép
有电
Phồn thể: [有電]Nghĩa
- 1 thiết bị điện
- 2 điện khí hoá
- 3 có điện (nhà cửa)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.