Houzii
← Từ điển
Từ ghép

有电

Phồn thể: [有電]
yǒudiàn
Nghĩa tiếng Việtthiết bị điện; điện khí hoá; có điện (nhà cửa)
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thiết bị điện
  2. 2 điện khí hoá
  3. 3 có điện (nhà cửa)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập