Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơn
yuè

月

Nghĩa tiếng Việtmặt trăng; tháng; hàng tháng
Âm Hán Việtnguyệt
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 mặt trăng
  2. 2 tháng
  3. 3 hàng tháng
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập