Cấp: HSK 1Chữ đơn
月
Nghĩa tiếng Việtmặt trăng; tháng; hàng tháng
Âm Hán Việtnguyệt
- 1 chữ
- 4 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 mặt trăng
- 2 tháng
- 3 hàng tháng
Câu ví dụ
- 今天是十月十八日,也是十八号,是星期日。爸爸下班了吗?Hôm nay là ngày 18 tháng 10, cũng là mồng 18, là Chủ nhật. Bố đã tan làm chưa?
- 菜;星期;月。Ôn từ vựng: 菜, 星期, 月.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 月亮[nguyệt lượng]Cấp: HSK 3mặt trăng
- 月饼[月餅][nguyệt bánh]Cấp: HSK 4bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)
- 月份[nguyệt phần]Cấp: HSK 4tháng
- 岁月[歲月][tuế nguyệt]Cấp: HSK 6năm tháng; thời gian
- 月光[nguyệt quang]Cấp: HSK 6ánh trăng
- 月球[nguyệt cầu]Cấp: HSK 6mặt trăng
- 腊月[臘月][chạp nguyệt]Cấp: HSK 7–9tháng Chạp âm lịch
- 蜜月[mật nguyệt]Cấp: HSK 7–9tuần trăng mật
- 正月[chính nguyệt]Cấp: HSK 7–9tháng đầu tiên của năm âm lịch
- 日新月异[日新月異][nhật tân nguyệt dị]Cấp: HSK 7–9mỗi ngày đổi mới, mỗi tháng thay đổi (thành ngữ); mỗi ngày có tiến triển mới; tiến bộ nhanh chóng
- 按月hàng tháng; theo tháng
- 半月nửa vầng trăng; nửa tháng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 菜[thái]Cấp: HSK 1rau (LT:棵 (kē)); món ăn (LT:样 (yàng),道 (dào),盘 (pán)); (kỹ năng, v.v.) yếu; kém
- 电脑[電腦][điện não]Cấp: HSK 1máy tính
- 号[號][hiệu]Cấp: HSK 1số thứ tự; ngày trong tháng; dấu
- 好看[háo khán]Cấp: HSK 1ưa nhìn; xinh đẹp; hay (phim, sách, chương trình TV, v.v.)
- 会[會][hội]Cấp: HSK 1có thể; có kỹ năng; biết cách; có khả năng; chắc chắn; gặp gỡ; tụ họp
- 饺子[餃子][giáo tí]Cấp: HSK 1bánh sủi cảo; bánh hấp
- 今天[kim thiên]Cấp: HSK 1hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
- 面条儿[麵條兒][diện điều nhi]Cấp: HSK 1biến thể er hoá của 面条 (miàntiáo)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cách nói ngày tháng và thứ trong tuần (月 / 日 / 号 / 星期) · X 月 + Y 日 (hoặc 号) + 星期 ZHSK 1
- Bổ ngữ xu hướng 回来 / 回去 / 过来 / 过去 / 起来 · Động từ + 回来 / 回去 / 过来 / 过去 / 起来HSK 2
- Đại từ chỉ định & tổng quát 此 / 各 / 任何 / 一切 · 此 + Danh từ đơn âm | 各 + Danh từ/Lượng từ | 任何 + Danh từ + 都/也 | 一切 + (Danh từ)HSK 4
- Phó từ thời gian & trạng thái 已 / 将 / 将要 / 从此 · 已 (đã) + Động từ | 将 / 将要 (sẽ/sắp) + Động từ | 从此 (từ đó về sau),Chủ ngữ + Vị ngữHSK 4