Houzii
← Từ điển
Từ ghép

货梯

Phồn thể: [貨梯]
huòtī
Nghĩa tiếng Việtthang máy chở hàng; thang nâng hàng
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thang máy chở hàng
  2. 2 thang nâng hàng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập