Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

娄

Phồn thể: [婁]
Lóu
Nghĩa tiếng Việthọ [Lou2]; một trong 28 chòm sao trong thiên văn học Trung Quốc
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa