Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惹娄子

Phồn thể: [惹婁子]
rělóuzi
Nghĩa tiếng Việtgây rắc rối; tự chuốc lấy phiền phức
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gây rắc rối
  2. 2 tự chuốc lấy phiền phức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập