Chữ Hán
屠
Nghĩamổ thịt (động vật để làm thực phẩm); tàn sát; họ [Tu2]
Bộ thủ尸
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- mổ thịt (động vật để làm thực phẩm); tàn sát
- họ [Tu2]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 尸 + 者
- 尸shīngười đại diện cho người chết (trong lễ an táng); phơi xác (sau khi hành quyết); biến thể của 尸 (shī)
- 者zhě[giả](sau động từ hoặc tính từ) người mà ...; (sau danh từ) người liên quan đến ...; (dùng sau một số hoặc 后 (hòu) hoặc 前 (qián) để chỉ điều đã được nhắc đến trước đó)
- Phần chỉ nghĩa: 尸
- Phần chỉ âm: 者
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.