Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

屠

tú
Nghĩa tiếng Việtmổ thịt (động vật để làm thực phẩm); tàn sát
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

屠

Tú
Nghĩa tiếng Việthọ [Tu2]
  • 1 chữ
  • 11 nét