Houzii
← Từ điển
Từ ghép

屠戮

túlù
Nghĩa tiếng Việttàn sát; thảm sát
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tàn sát
  2. 2 thảm sát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập