Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
lù · lù

戮

Nghĩagọt bằng dao; biến thể cũ của 戮 (lù); giết
Bộ thủ戈
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • lùgọt bằng dao; biến thể cũ của 戮 (lù)
  • lùgiết

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 翏 + 戈

  • Phần chỉ nghĩa: 戈
  • Phần chỉ âm: 翏

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.