Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

戮

Phồn thể: [剹]
lù
Nghĩa tiếng Việtgọt bằng dao; biến thể cũ của 戮 (lù)
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

戮

lù
Nghĩa tiếng Việtgiết
  • 1 chữ
  • 15 nét