Houzii
← Từ điển
Từ ghép

诛戮

Phồn thể: [誅戮]
zhūlù
Nghĩa tiếng Việtxử tử
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 xử tử

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập