Houzii
← Từ điển
Từ ghép

戮力同心

lùlìtóngxīn
Nghĩa tiếng Việtnỗ lực đồng lòng (thành ngữ); đoàn kết và làm việc cùng nhau
  • 4 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 nỗ lực đồng lòng (thành ngữ); đoàn kết và làm việc cùng nhau

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập