夷戮Từ ghép夷戮yílùNghĩa tiếng Việtthảm sát2 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thảm sátPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.夷người không phải Hán, đặc biệt ở phía Đông Trung Quốc; man di; xoá sổTrang chữ →戮gọt bằng dao; biến thể cũ của 戮 (lù)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →