Từ ghép
引颈就戮
Phồn thể: [引頸就戮]Nghĩa
- 1 duỗi cổ chuẩn bị để bị hành quyết (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 引[dẫn]kéo (ví dụ: dây cung); lôi; kéo căng raTrang chữ →
- 颈cổTrang chữ →
- 就[tựu](sau một mệnh đề giả định) trong trường hợp đó; thì; (sau một mệnh đề hành động) ngay khi; ngay sau khi; (giống như 就是 (jiùshì)) chỉ; không gì khác ngoài; đơn giản là; chỉ là; chính xác; đúngTrang chữ →
- 戮gọt bằng dao; biến thể cũ của 戮 (lù)Trang chữ →