Houzii
← Từ điển
Từ ghép

引颈就戮

Phồn thể: [引頸就戮]
yǐn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jǐngjiùlùSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtduỗi cổ chuẩn bị để bị hành quyết (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 42 nét