Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浮屠

fútú
Nghĩa tiếng ViệtPhật; Bảo tháp Phật giáo (âm dịch từ tiếng Pali thupo)
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa