Từ ghép
救人一命胜造七级浮屠
Phồn thể: [救人一命勝造七級浮屠]Nghĩa tiếng Việtcứu một mạng người còn hơn xây bảy tầng bảo tháp (thành ngữ)
- 10 chữ
- 70 nét
Nghĩa
- 1 cứu một mạng người còn hơn xây bảy tầng bảo tháp (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 救[cứu]cứu; cứu giúp; cứu thoátTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 命[mệnh]sinh mệnh; số phận; mệnh lệnh hoặc chỉ huyTrang chữ →
- 胜[thắng]chiến thắng; thành công; đánh bạiTrang chữ →
- 造[tạo]làm; xây dựng; sản xuấtTrang chữ →
- 七[thất]bảy; 7Trang chữ →
- 级[cấp]cấp; hạng; bậcTrang chữ →
- 浮[phù]nổi; bề mặt; trôiTrang chữ →
- 屠mổ thịt (động vật để làm thực phẩm); tàn sátTrang chữ →