Chữ Hán
七
- 2 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: HSK 1–2
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: thấtbảy; 7
Cấu tạo
Gồm các phần: chồng lên nhau · 一 + 乚
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 车chēÂm Hán Việt: xaxe; phương tiện giao thông; máyHSK 1
- 东dōngÂm Hán Việt: đôngphía đông; chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách); địa chủHSK 1
- 切qiēÂm Hán Việt: thiếtcắt; thái; khắc; (toán) tiếp tuyếnHSK 4
- 皂zàoxà phòng; màu đenHSK 7–9
- 乇tuōbiến thể cổ của 托 (tuō)
- 虍hūvằn hổ; bộ "hổ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 141)
- 柒qīsố bảy (chữ số phòng chống gian lận của ngân hàng)
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 他七点起床。Anh ấy thức dậy lúc bảy giờ.Bản dịch AI
- 她七点起床。Cô ấy thức dậy lúc bảy giờ.Bản dịch AI
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.