Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơn

七

qī
Nghĩa tiếng Việtbảy; 7
Âm Hán Việtthất
  • 1 chữ
  • 2 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bảy
  2. 2 7

Câu ví dụ

  • 她tā七qī点diǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)起qǐ床chuáng。Cô ấy thức dậy lúc bảy giờ.Bản dịch AI
  • 他tā七qī点diǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)起qǐ床chuáng。Anh ấy thức dậy lúc bảy giờ.Bản dịch AI

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập