Houzii
← Từ điển
Từ ghép

七情

qīqíng
Nghĩa tiếng Việtbảy trạng thái cảm xúc; bảy cảm xúc trong lý thuyết và liệu pháp y học cổ truyền Trung Quốc, cụ thể là: vui 喜 (xǐ), giận 怒 (nù), lo âu 忧 (yōu), suy nghĩ 思 (sī), buồn 悲 (bēi), sợ 恐 (kǒng), kinh ngạc 惊 (jīng); bảy mối quan hệ
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bảy trạng thái cảm xúc
  2. 2 bảy cảm xúc trong lý thuyết và liệu pháp y học cổ truyền Trung Quốc, cụ thể là: vui 喜 (xǐ), giận 怒 (nù), lo âu 忧 (yōu), suy nghĩ 思 (sī), buồn 悲 (bēi), sợ 恐 (kǒng), kinh ngạc 惊 (jīng)
  3. 3 bảy mối quan hệ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập