Chữ HánChữ đa âm
乇
Nghĩa biến thể cổ của 托 (tuō); thành phần "lá cỏ" trong chữ Hán
Bộ thủ丿
- 3 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- biến thể cổ của 托 (tuō)
- thành phần "lá cỏ" trong chữ Hán
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 丿 + 七
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 毛máoÂm Hán Việt: maotóc; lông; vụn lôngHSK 3
- 宅zháinơi cư trú; (thông tục) ở nhà; rúc ở nhàHSK 6
- 托tuōÂm Hán Việt: thácnâng bằng tay; đỡ bằng lòng bàn tay; vật dùng để đỡ: cái chống, cái gác (ví dụ: chỗ gác tay); (hình thức kết hợp) người đóng giả hỏi muaHSK 6
- 讬tuōbiến thể giản thể không chuẩn của 托 (tuō)
- 吒zhàbiến thể của 咤 (zhà)
- 奼
- 亳Bótên của quận ở An Huy; thủ đô của nhà Ân
- 託
- 魠tuōdùng trong 土魠鱼 (tǔtuōyú)
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.