Chữ HánChữ đa âm
吒
Nghĩa biến thể của 咤 (zhà); dùng cho âm "zha" trong tên của một số nhân vật huyền thoại (ví dụ 哪吒 (Nézhā)); cách phát âm ở Đài Loan: [zha4]
Bộ thủ口
- 6 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- biến thể của 咤 (zhà)
- dùng cho âm "zha" trong tên của một số nhân vật huyền thoại (ví dụ 哪吒 (Nézhā)); cách phát âm ở Đài Loan: [zha4]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 乇
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 乇tuōbiến thể cổ của 托 (tuō)
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 乇
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.