Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

吒

zhà
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 咤 (zhà)
  • 1 chữ
  • 6 nét
Chữ đơnChữ đa âm

吒

zhā
Nghĩa tiếng Việtdùng cho âm "zha" trong tên của một số nhân vật huyền thoại (ví dụ 哪吒 (Nézhā)); cách phát âm ở Đài Loan: [zha4]
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dùng cho âm "zha" trong tên của một số nhân vật huyền thoại (ví dụ 哪吒 (Nézhā))
  2. 2 cách phát âm ở Đài Loan: [zha4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập