Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

乇

tuō
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cổ của 托 (tuō)
  • 1 chữ
  • 3 nét
Chữ đơnChữ đa âm

乇

zhé
Nghĩa tiếng Việtthành phần "lá cỏ" trong chữ Hán
  • 1 chữ
  • 3 nét