Chữ Hán
怩
Nghĩarụt rè; nhút nhát; thẹn thùng
Bộ thủ忄
- 8 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- rụt rè; nhút nhát; thẹn thùng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 尼
- 忄xīnbộ Khang Hy số 61 (心) khi là thành tố đứng dọc
- 尼níni cô (nữ tu Phật giáo); (thường dùng trong phiên âm)
- Phần chỉ nghĩa: 忄
- Phần chỉ âm: 尼
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.