Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中国航天工业公司

Phồn thể: [中國航天工業公司]
Zhōngguó Hángtiān Gōngyè Gōngsī
Nghĩa tiếng ViệtTổng công ty Công nghiệp Hàng không Vũ trụ Trung Quốc, tiền thân của Tập đoàn Khoa học Công nghệ Hàng không Vũ trụ Trung Quốc (CASC) 中國航天科技集團公司|中国航天科技集团公司
  • 8 chữ
  • 43 nét