Houzii
← Từ điển
Từ ghép

欧洲航天局

Phồn thể: [歐洲航天局]
Ōuzhōu Hángtiānjú
Nghĩa tiếng ViệtCơ quan Vũ trụ Châu Âu (ESA)
  • 5 chữ
  • 38 nét