Houzii
← Từ điển
Từ ghép

北京航空航天大学

Phồn thể: [北京航空航天大學]
Běijīng Hángkōng Hángtiān Dàxué
Nghĩa tiếng ViệtĐại học Hàng không và Vũ trụ Bắc Kinh
  • 8 chữ
  • 56 nét